bướm ống

bướm ống

Trong vườn có nhiều loài bướm ống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm ống tên gọi chung cho các loài bướm nhỏ thuộc họ Pyralidae (họ bướm ống, hay còn gọi là họ ngài ống). Đặc điểm của chúng thân hình mảnh, cánh hẹp, thường cuộn cánh thành hình ống khi đậu.
    • Bướm ống cũng chỉ loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), kích thước nhỏ hơn nhiều so với bướm thông thường, thường gây hại cho cây trồng, nông sản hoặc thực phẩm dự trữ.
dụ sử dụng
  • (Loài bướm nhỏ này thường mặtnơi chứa thóc, làm hỏng hạt lúa.)
  • (Ấu trùng của bướm ống phá hoại cây, ảnh hưởng đến sản lượng mùa màng.)
  • (Phải sử dụng hóa chất để tiêu diệt loài bướm nhỏ này nhằm giữ an toàn cho vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ bướm ống" (danh từ khoa học: Pyralidae): một họ côn trùng trong bộ Cánh vẩy, bao gồm nhiều loài gây hại.
    • Họ bướm ống khoảng 6.000 loài trên toàn thế giới. (Pyralidae một họ lớn với nhiều loài phân bố rộng.)
  • "sâu bướm ống": ấu trùng của bướm ống, thường gây hại cho cây trồng.
    • Sâu bướm ống đục vào thân cây ngô, làm cây chết khô. (Ấu trùng của bướm ống chui vào thân cây ngô, khiến cây héo úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướm (danh từ): côn trùng cánh vẩy, thường màu sắc sặc sỡ, khác với bướm ốngkích thước hình dạng cánh.
    • Bướm bay lượn trong vườn hoa. (Loài bướm thông thường di chuyển nhẹ nhàng giữa các bông hoa.)
  • Ngài ống (danh từ): tên gọi khác của bướm ống, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Ngài ống loài gây hại phổ biến trong nông nghiệp. (Bướm ống được biết đến như một loài côn trùng hại cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngài ống: từ đồng nghĩa hoàn toàn với bướm ống, thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành.
  • Bướm đêm (không chính xác): một số người gọi bướm ống bướm đêm do thói quen hoạt động vào ban đêm, nhưng thực tế bướm ống một nhóm riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bướm ống". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp, sinh học hoặc khoa học côn trùng.

Từ chứa "bướm ống"